thài lài

  1. (couché) les jambes écartées.
    • Nằm thài lài
      couché les jambes écartées

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thài lài"

thài lài
Một cây thài lài nhỏ có lá đốm màu được trồng trong chậu sứ.